Chữ Hán
赶
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cảnđuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 干
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 干
Từ có chữ này
- 赶上Âm Hán Việt: cản thượngtheo kịp; bắt kịp; vượt quaHSK 4
- 赶快Âm Hán Việt: cản khoáinhanh chóng; ngay lập tứcHSK 4
- 赶紧Âm Hán Việt: cản khẩnvội vàng; không chậm trễHSK 4
- 赶忙Âm Hán Việt: cản mangvội vàng; vội vã; nhanh chóngHSK 6
- 赶赴Âm Hán Việt: cản phóvội vã; lao đếnHSK 7–9
- 追赶Âm Hán Việt: truy cảntheo đuổi; đuổi theo; tăng tốcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 原来是这样!那我今天回去赶紧重新制定作息计划,每天按时睡觉,顺便多去操场跑步锻炼。Thì ra là vậy! Thế hôm nay về cháu phải mau chóng lập lại kế hoạch sinh hoạt, mỗi ngày đi ngủ đúng giờ, tiện thể ra sân vận động chạy bộ rèn luyện nhiều hơn.
- 只要我们赶紧行动起来,坚持每天节约一点儿时间、存下一点儿钱,将来的目标就一定能实现。Chỉ cần chúng ta mau chóng bắt tay vào hành động, kiên trì mỗi ngày tiết kiệm một chút thời gian, để dành một chút tiền, thì mục tiêu tương lai nhất định sẽ thực hiện được.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.