Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǎn

赶

Nghĩađuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)
Bộ thủ走
Âm Hán Việtcản
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gǎnÂm Hán Việt: cảnđuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 干

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 干

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.