Chữ Hán
走
Bẫy nghĩa Hán Việt 走 trong tiếng Trung hiện đại là "đi bộ, bước đi, rời đi", còn "chạy" là 跑 (pǎo) — ngược với âm Hán Việt "tẩu" (chạy).
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tẩuđi; bước; chạy
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 止
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 起qǐÂm Hán Việt: khởidậy; nâng lên; thức dậyHSK 1
- 超chāoÂm Hán Việt: siêuvượt quá; vượt mặt; vượt trộiHSK 1
- 越yuèÂm Hán Việt: việtvượt; vượt qua; vượt hơnHSK 3
- 趣qùthú vị; làm cho quan tâmHSK 3
- 赶gǎnÂm Hán Việt: cảnđuổi kịp; bắt kịp; vội; gấp; cố gắng bắt (xe buýt,...)HSK 4
- 趟tàngÂm Hán Việt: thanglượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng; một lần; một chuyếnHSK 4
- 趋qūnhanh chóng; vội vã; đi nhanhHSK 5
- 徒túđệ tử; học trò; tín đồ; đi bộ; trần; trống rỗngHSK 6
- 趁chènÂm Hán Việt: sấntận dụng; lợi dụngHSK 6
- 赴fùÂm Hán Việt: phóđi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)HSK 7–9
- 陡dǒudốc; dựng đứng; đột ngộtHSK 7–9
- 赳jiūxem 赳赳 (jiūjiū)
- 赵zhàovượt qua (cũ)
- 赸shànnhảy; rời đi
- 趄jūdùng trong 趑趄 (zījū)
- 趑zīdo dự; không thể di chuyển
- 趔lièdùng trong 趔趄 (lièqie)
- 趕
- 趙
- 趦zībiến thể của 趑, do dự; không thể di chuyển
- 趨
- 趯tìnhảy; cách tạo nét trong thư pháp
- 趱zǎnthúc giục; hối thúc
Từ có chữ này
- 走路Âm Hán Việt: tẩu lộđi bộ; đi bằng chânHSK 2
- 行走Âm Hán Việt: hàng tẩuđi bộHSK 5
- 走廊Âm Hán Việt: tẩu langhành lang; lối đi; phòng ngoàiHSK 6
- 出走Âm Hán Việt: xuất tẩurời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốnHSK 7–9
- 走势Âm Hán Việt: tẩu thếxu hướng; xu thế; lộ trìnhHSK 7–9
- 走向Âm Hán Việt: tẩu hướnghướng; phương hướng (tức là góc nghiêng trong địa chất); độ nghiêngHSK 7–9
- 走漏Âm Hán Việt: tẩu lậurò rỉ (thông tin, bí mật,...); buôn lậu và trốn thuế; bị tổn thất (mất mát hàng hóa do trộm cắp,...)HSK 7–9
- 走私Âm Hán Việt: tẩu tưbuôn lậu; có quan hệ tình ái bất chínhHSK 7–9
- 走弯路Âm Hán Việt: tẩu loan lộđi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợpHSK 7–9
- 走过场Âm Hán Việt: tẩu quá trườnglàm cho có lệHSK 7–9
- 东奔西走Âm Hán Việt: đông bôn tây tẩuchạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại; bận tối mắt tối mũi; nhảy lò còHSK 7–9
- 走投无路Âm Hán Việt: tẩu đầu vô lộrơi vào ngõ cụt (thành ngữ); ở trong tình thế khó khăn; đường cùngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 喝咖啡时我喜欢加一点儿牛奶。你等我一下,我先去洗手间洗洗手,马上就跟你走。Lúc uống cà phê mình thích thêm một chút sữa tươi. Bạn đợi mình một lát nhé, mình vào nhà vệ sinh rửa tay trước rồi đi với bạn ngay.
- 学校门口有一家小小的茶店,离教室很近,走路三分钟就到了。Ở cổng trường có một quán trà nhỏ, cách phòng học rất gần, đi bộ ba phút là tới.
- 阿明,从我们这儿去学校,是坐公交车还是走路?Minh ơi, từ chỗ chúng mình đến trường thì đi xe buýt hay đi bộ?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.