Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zǒu

走

Nghĩađi; bước; chạy
Bộ thủ走
Âm Hán Việttẩu

Bẫy nghĩa Hán Việt 走 trong tiếng Trung hiện đại là "đi bộ, bước đi, rời đi", còn "chạy" là 跑 (pǎo) — ngược với âm Hán Việt "tẩu" (chạy).

  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zǒuÂm Hán Việt: tẩuđi; bước; chạy

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 止

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.