Chữ Hán
赳
Nghĩaxem 赳赳 (jiūjiū)
Bộ thủ走
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 赳赳 (jiūjiū)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 丩
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 丩
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.