赳Chữ đơn赳jiūNghĩa tiếng Việtxem 赳赳 (jiūjiū)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 赳赳 (jiūjiū)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.赳赳jiūjiūmột cách anh dũng; một cách hào hiệp雄赳赳xióngjiūjiūmột cách hùng dũng; một cách dũng cảmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →