Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雄赳赳

xióngjiūjiū
Nghĩa tiếng Việtmột cách hùng dũng; một cách dũng cảm
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cách hùng dũng
  2. 2 một cách dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập