赴Chữ Hán
Nghĩađi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)
Âm Hán Việtphó
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fùÂm Hán Việt: phóđi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 卜
- Phần chỉ nghĩa: 走
- Phần chỉ âm: 卜
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.