Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

全力以赴

quánlìyǐfù
Nghĩa tiếng Việtlàm bằng mọi giá; nỗ lực hết mình
Âm Hán Việttoàn lực dĩ phó
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ làm bằng mọi giá
  2. 2 nỗ lực hết mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập