Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

赴

fù
Nghĩa tiếng Việtđi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)
Âm Hán Việtphó
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi
  2. 2 thăm (ví dụ: nước khác)
  3. 3 tham dự (tiệc, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập