Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
赴
Nghĩa tiếng Việtđi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)
Âm Hán Việtphó
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi
- 2 thăm (ví dụ: nước khác)
- 3 tham dự (tiệc, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奔赴[bôn phó]Cấp: HSK 7–9lao đến; vội đến
- 赶赴[趕赴][cản phó]Cấp: HSK 7–9vội vã; lao đến
- 前赴后继[前赴後繼][tiền phó hậu kế]Cấp: HSK 7–9tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
- 全力以赴[toàn lực dĩ phó]Cấp: HSK 7–9làm bằng mọi giá; nỗ lực hết mình
- 调赴[調赴]điều động (quân đến tiền tuyến)
- 赴华[赴華]đi thăm Trung Quốc
- 赴会[赴會]đi họp
- 赴考đi dự thi
- 赴美đến Mỹ
- 赴任đi nhậm chức mới
- 赴死gặp cái chết
- 赴台[赴臺]đi thăm Đài Loan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước