赴考Từ ghép赴考fùkǎoNghĩa tiếng Việtđi dự thi2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đi dự thiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.赴[phó]đi; thăm (ví dụ: nước khác); tham dự (tiệc, v.v.)Trang chữ →考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →