Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

前赴后继

Phồn thể: [前赴後繼]
qiánfùhòujì
Nghĩa tiếng Việttiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)
Âm Hán Việttiền phó hậu kế
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập