Chữ Hán
继
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: kếtiếp tục; theo sau; tiếp diễn
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 米 (nguồn chưa rõ phần này)
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 米mǐ[mễ]gạo; mét (đơn vị đo)
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 米
Từ có chữ này
- 继续Âm Hán Việt: kế tụctiếp tục; tiến hành; tiếp diễnHSK 4
- 继承Âm Hán Việt: kế thừathừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.)HSK 6
- 相继Âm Hán Việt: tương kếliên tiếp; theo sátHSK 7–9
- 继母Âm Hán Việt: kế mẫumẹ kếHSK 7–9
- 继父Âm Hán Việt: kế phụcha dượngHSK 7–9
- 继而Âm Hán Việt: kế nhisau đó; sau nàyHSK 7–9
- 前赴后继Âm Hán Việt: tiền phó hậu kếtiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)HSK 7–9
- 夜以继日Âm Hán Việt: dạ dĩ kế nhậtngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sứcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你看,现在河岸上开着五颜六色的野花,空气也变得清新多了。我们平时买东西也应该继续减少使用塑料袋,节约水电能源。Cậu nhìn kìa, bây giờ trên bờ sông đang nở hoa dại đủ màu sắc, không khí cũng trở nên trong lành hơn nhiều. Bình thường mua đồ chúng ta cũng nên tiếp tục giảm sử dụng túi nilon, tiết kiệm năng lượng điện nước.
- 是啊!总的来说,这一年的收获远远超过了预期。总之,无论未来遇到什么挑战,我们都要朝着理想继续前进!Đúng thế! Nói chung, thu hoạch của năm nay vượt xa kỳ vọng. Tóm lại, bất kể tương lai gặp thử thách gì, chúng ta đều phải hướng tới lý tưởng tiếp tục tiến lên!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.