Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì

继

Nghĩatiếp tục; theo sau; tiếp diễn
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtkế
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìÂm Hán Việt: kếtiếp tục; theo sau; tiếp diễn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 米 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 米

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.