Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

相继

Phồn thể: [相繼]
xiāngjì
Nghĩa tiếng Việtliên tiếp; theo sát
Âm Hán Việttương kế
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa