Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

夜以继日

Phồn thể: [夜以繼日]
yèyǐjìrì
Nghĩa tiếng Việtngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức
Âm Hán Việtdạ dĩ kế nhật
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ ngày đêm (thành ngữ); nỗ lực liên tục và gắng sức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập