Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yè · yè

夜

Nghĩabiến thể của 夜 (yè); đêm
Bộ thủ夕
Âm Hán Việtdạ
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yèÂm Hán Việt: dạbiến thể của 夜 (yè)
  • yèđêm

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 亻 + 夕

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.