Chữ Hán
液
Nghĩachất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Bộ thủ氵
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 夜
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 夜yè[dạ]biến thể của 夜 (yè)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 夜
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.