Chữ đơn
液
Nghĩa tiếng Việtchất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chất lỏng
- 2 chất dịch
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [yi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 血液[huyết giá]Cấp: HSK 6máu
- 液体[液體][giá thể]Cấp: HSK 6chất lỏng
- 输液[輸液][thâu giá]Cấp: HSK 7–9truyền tĩnh mạch; được truyền IV
- 唾液[thoá giá]Cấp: HSK 7–9nước bọt
- 液晶[giá tinh]Cấp: HSK 7–9tinh thể lỏng
- 补液[補液]truyền dịch
- 毒液nọc độc; chất lỏng độc
- 废液[廢液]chất lỏng thải
- 汗液mồ hôi
- 精液tinh dịch
- 津液chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)
- 泪液[淚液]nước mắt; lệ