Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补液

Phồn thể: [補液]
bǔyè
Nghĩa tiếng Việttruyền dịch
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 truyền dịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập