Từ ghép
津液
Nghĩa tiếng Việtchất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.