Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīn · Jīn

津

Nghĩanước bọt; mồ hôi; bến phà; viết tắt của Thiên Tân 天津 (Tiānjīn)
Bộ thủ氵
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīnnước bọt; mồ hôi; bến phà
  • Jīnviết tắt của Thiên Tân 天津 (Tiānjīn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 聿

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 聿

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.