Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

津

jīn
Nghĩa tiếng Việtnước bọt; mồ hôi; bến phà
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước bọt
  2. 2 mồ hôi
  3. 3 bến phà
  4. 4 chỗ cạn (để qua sông)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

津

Jīn
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Thiên Tân 天津 (Tiānjīn)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Thiên Tân 天津 (Tiānjīn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập