Chữ đơnChữ đa âm
津
Nghĩa tiếng Việtnước bọt; mồ hôi; bến phà
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước bọt
- 2 mồ hôi
- 3 bến phà
- 4 chỗ cạn (để qua sông)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 津津有味[tân tân hữu vị]Cấp: HSK 7–9với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ); với sự thích thú lớn; hăng hái
- 点津[點津]giải quyết vấn đề; trả lời câu hỏi; (Internet) diễn đàn Hỏi & Đáp
- 河津Hà Tân, thành phố cấp huyện ở Vận Thành 运城 (Yùnchéng), Sơn Tây
- 江津Giang Tân, một quận của Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
- 津岛[津島]Tsushima, một thành phố ở tỉnh Aichi, Nhật Bản
- 京津Bắc Kinh và Thiên Tân
- 津沽một tên gọi khác của Thiên Tân 天津
- 津津nhiệt tình; đam mê; (với) sự thích thú lớn
- 津浪sóng thần; giống 海嘯|海啸
- 津梁nghĩa đen: cầu phà; nghĩa bóng: biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn nào đó; người hướng dẫn
- 津南quận ngoại thành Tân Nam của thành phố Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì)
- 津市Jinshi, thành phố cấp huyện ở Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam