Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

津津有味

jīnjīnyǒuwèi
Nghĩa tiếng Việtvới sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ); với sự thích thú lớn; hăng hái
Âm Hán Việttân tân hữu vị

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng cách dùng: "津津有味" không chỉ dùng cho việc ăn uống ngon miệng mà còn dùng rất nhiều cho việc đọc sách, nghe giảng, xem phim đầy hứng thú (读得津津有味).

  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)
  2. 2 với sự thích thú lớn
  3. 3 hăng hái
  4. 4 một cách say mê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập