Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wèi

味

Nghĩavị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác
Bộ thủ口
Âm Hán Việtvị
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wèiÂm Hán Việt: vịvị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giác

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 未

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 未

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.