Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

味道

wèidao
Nghĩa tiếng Việthương vị; mùi vị; (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...); (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
Âm Hán Việtvị đạo

Bẫy nghĩa Hán Việt 味道 nghĩa là "mùi vị, hương vị" của món ăn, không dùng âm Hán Việt "vị đạo" trong tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hương vị; mùi vị
  2. 2 (nghĩa bóng) cảm giác (về...); cảm nhận (về...); nét (của...)
  3. 3 (nghĩa bóng) hứng thú; thú vị
  4. 4 (phương ngữ) mùi; mùi hương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập