Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

卤味

Phồn thể: [滷味]
lǔwèi
Nghĩa tiếng Việtmón ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
  • 2 chữ
  • 15 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

卤味

Phồn thể: [鹵味]
lǔwèi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 卤味 (lǔwèi)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 卤味 (lǔwèi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập