Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

趣味

qùwèi
Nghĩa tiếng Việtvui; hứng thú; thích thú; gu; sở thích; thị hiếu
Âm Hán Việtthú vị
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa