Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一味

yíwèi
Nghĩa tiếng Việtmột cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng
Âm Hán Việtnhất vị
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập