Từ ghép
一方
Nghĩa tiếng Việtmột bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý); một phía; khu vực
- 2 chữ
- 5 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý)
- 2 một phía
- 3 khu vực
- 4 vùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.