Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一方

yìfāng
Nghĩa tiếng Việtmột bên (trong hợp đồng hoặc vụ kiện pháp lý); một phía; khu vực
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa