Từ ghép
独霸一方
Phồn thể: [獨霸一方]Nghĩa tiếng Việtmột mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.); nắm giữ như lãnh địa cá nhân
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một mình giữ thế thống trị (thành ngữ); thống trị toàn bộ khu vực (thị trường, tài nguyên, v.v.)
- 2 nắm giữ như lãnh địa cá nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.