Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dú

独

Nghĩamột mình; độc lập; đơn lẻ
Bộ thủ犭
Âm Hán Việtđộc
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dúÂm Hán Việt: độcmột mình; độc lập; đơn lẻ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 犭
  • Phần chỉ âm: 虫

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.