Cấp: HSK 5Từ ghép
种子
Phồn thể: [種子]Nghĩa
- 1 hạt giống
Câu ví dụ
- 许多教育学家常说,每个孩子都是一颗独特的种子,有着不同的潜能与花期。优秀的教育应当致力于发现并尊重学生的个性差异。Nhiều nhà giáo dục học thường nói, mỗi đứa trẻ đều là một hạt giống độc đáo, có tiềm năng và mùa nở hoa khác nhau. Nền giáo dục xuất sắc cần dốc sức phát hiện và tôn trọng sự khác biệt cá tính của học sinh.Từ trong câu:许多 (xǔduō)教育学 (jiàoyùxué)家常 (jiācháng)说 (shuō)每 (měi)个 (gè)孩子 (háizi)都 (dōu)是 (shì)一 (yī)颗 (kē)独特 (dútè)的 (de)种子 (zhǒngzi)有着 (yǒuzhe)不同 (bùtóng)的 (de)潜能 (qiánnéng)与 (yǔ)花期 (huāqī)优秀 (yōuxiù)的 (de)教育 (jiàoyù)应当 (yīngdāng)致力于 (zhìlìyú)发现 (fāxiàn)并 (bìng)尊重 (zūnzhòng)学生 (xuésheng)的 (de)个性 (gèxìng)差异 (chāyì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này