Houzii
← Từ điển
Từ ghép

种子选手

Phồn thể: [種子選手]
zhǒngzixuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvận động viên hạt giống
  • 4 chữ
  • 25 nét