Cấp: HSK 3Từ ghép
发现
Phồn thể: [發現]Nghĩa tiếng Việtđể ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
Âm Hán Việtphát hiện
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 để ý; nhận ra
- 2 phát hiện; tìm thấy; phát giác
- 3 một khám phá
Câu ví dụ
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 不见[不見][bất kiến]Cấp: HSK 3không gặp; không thấy; đã biến mất
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 丢[丟][điêu]Cấp: HSK 3mất; để sang một bên; ném
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
- 号码[號碼][hiệu mã]Cấp: HSK 3số
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này