Từ ghép
不见了
Phồn thể: [不見了]Nghĩa
- 1 đã biến mất
- 2 đang mất
- 3 tìm không thấy đâu cả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.