Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不见了

Phồn thể: [不見了]
bújiànle
Nghĩa tiếng Việtđã biến mất; đang mất; tìm không thấy đâu cả
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa