Cấp: HSK 3Chữ đơn
丢
Phồn thể: [丟]Nghĩa tiếng Việtmất; để sang một bên; ném
Âm Hán Việtđiêu
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mất
- 2 để sang một bên
- 3 ném
Câu ví dụ
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
- 小兰和阿明今天又来到北京。下飞机时,小兰以为自己的蓝色行李箱丢了,心里非常急。Hôm nay Lan và Minh lại đến Bắc Kinh. Lúc xuống máy bay, Lan tưởng chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình bị mất nên trong lòng vô cùng gấp gáp.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丢失[丟失][điêu thất]Cấp: HSK 5mất; để thất lạc
- 丢脸[丟臉][điêu kiểm]Cấp: HSK 7–9mất mặt; nhục nhã
- 丢弃[丟棄][điêu khí]Cấp: HSK 7–9vứt bỏ; từ bỏ
- 丢人[丟人][điêu nhân]Cấp: HSK 7–9mất mặt
- 丢三落四[丟三落四][điêu tam lạc tứ]Cấp: HSK 7–9đãng trí; đầu óc trống rỗng
- 丢包[丟包](máy tính) mất gói; tụt gói tin
- 丢丑[丟丑]mất mặt
- 丢掉[丟掉]mất; vứt đi; bỏ đi
- 丢官[丟官](một quan chức) mất việc
- 丢魂[丟魂]mất tập trung
- 丢开[丟開]vứt bỏ hoặc gạt sang một bên; quên đi một lúc
- 丢命[丟命]mất mạng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 不见[不見][bất kiến]Cấp: HSK 3không gặp; không thấy; đã biến mất
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 发现[發現][phát hiện]Cấp: HSK 3để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
- 号码[號碼][hiệu mã]Cấp: HSK 3số
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này