Từ ghép
丢开
Phồn thể: [丟開]Nghĩa
- 1 vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
- 2 quên đi một lúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.