Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢开

Phồn thể: [丟開]
diūkāi
Nghĩa tiếng Việtvứt bỏ hoặc gạt sang một bên; quên đi một lúc
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa