Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
diū

丢

Nghĩamất; để sang một bên; ném
Bộ thủ一
Âm Hán Việtđiêu
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • diūÂm Hán Việt: điêumất; để sang một bên; ném

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 王 + 厶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.