Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

丢脸

Phồn thể: [丟臉]
diūliǎn
Nghĩa tiếng Việtmất mặt; nhục nhã
Âm Hán Việtđiêu kiểm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa