Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行李箱

xínglixiāng
Nghĩa tiếng Việtvali; ngăn hành lý; hộc để hành lý
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vali
  2. 2 ngăn hành lý
  3. 3 hộc để hành lý
  4. 4 trố̂ng xe
  5. 5 cốp xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập