Từ ghép
行李箱
Nghĩa
- 1 vali
- 2 ngăn hành lý
- 3 hộc để hành lý
- 4 trố̂ng xe
- 5 cốp xe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.