Chữ Hán
李
Nghĩaquả mận; họ [Li3]
Bộ thủ木
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- quả mận
- họ [Li3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 木 + 子
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 子
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 行李;不见;服务;员;像;长。Ôn từ vựng: 行李, 不见, 服务, 员, 像, 长.
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.