Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lǐ · Lǐ

李

Nghĩaquả mận; họ [Li3]
Bộ thủ木
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lǐquả mận
  • Lǐhọ [Li3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 木 + 子

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 子

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.