Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4Chữ đơn
xiàng

像

Nghĩa tiếng Việtgiống; như; nhìn như
Âm Hán Việttượng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giống
  2. 2 như
  3. 3 nhìn như
  4. 4 chẳng hạn
  5. 5 diện mạo
  6. 6 hình ảnh
  7. 7 chân dung
  8. 8 hình ảnh trong ánh xạ (toán học)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập