Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不像话

Phồn thể: [不像話]
búxiànghuà
Nghĩa tiếng Việtkhông hợp lý; sốc; kỳ cục
Âm Hán Việtbất tượng thoại
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa