Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢包

Phồn thể: [丟包]
diūbāo
Nghĩa tiếng Việt(máy tính) mất gói; tụt gói tin
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (máy tính) mất gói
  2. 2 tụt gói tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập