Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢官

Phồn thể: [丟官]
diūguān
Nghĩa tiếng Việt(một quan chức) mất việc
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (một quan chức) mất việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập