Từ ghép
丢掉
Phồn thể: [丟掉]Nghĩa
- 1 mất
- 2 vứt đi
- 3 bỏ đi
- 4 ném bỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.