Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢掉

Phồn thể: [丟掉]
diūdiào
Nghĩa tiếng Việtmất; vứt đi; bỏ đi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất
  2. 2 vứt đi
  3. 3 bỏ đi
  4. 4 ném bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập