Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

尊重

zūnzhòng
Nghĩa tiếng Việttôn kính; tôn trọng; tôn vinh
Âm Hán Việttôn trọng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tôn kính
  2. 2 tôn trọng
  3. 3 tôn vinh
  4. 4 coi trọng
  5. 5 ưu tú
  6. 6 nghiêm túc
  7. 7 đúng mực

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập