Chữ Hán
尊
Nghĩabề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
Bộ thủ寸
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- bề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 酋 + 寸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 尊重Âm Hán Việt: tôn trọngtôn kính; tôn trọng; tôn vinhHSK 4
- 尊敬Âm Hán Việt: tôn kínhtôn trọng; tôn kính; kính trọng; đáng kính; đáng tôn trọng (dùng trong dịp trang trọng trước một danh xưng)HSK 5
- 尊严Âm Hán Việt: tôn nghiêmphẩm giá; tính thiêng liêng; danh dựHSK 7–9
- 尊贵Âm Hán Việt: tôn quýđáng kính; tôn quý; danh dựHSK 7–9
- 自尊Âm Hán Việt: tự tôntự tôn; tự trọng; cái tôiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果不小心说错了话,对方也许能理解我们不是故意的,但主动尊重和学习彼此的文化,才能让交流更加愉快。Nếu vô tình nói sai lời nào, đối phương có lẽ sẽ thông cảm rằng chúng ta không cố ý, nhưng chủ động tôn trọng và học hỏi văn hoá của nhau thì mới giúp việc giao lưu thêm vui vẻ.
- 当一部好作品被翻译成外语时,它不仅让外国读者了解了另一种文化,也促进了彼此之间的理解与尊重。Khi một tác phẩm hay được dịch sang ngoại ngữ, nó không chỉ giúp độc giả nước ngoài hiểu thêm một nền văn hoá khác, mà còn thúc đẩy sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.