Chữ Hán
蹲
- 19 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tồnngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 尊
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 尊zūnbề trên; thuộc thế hệ trước; tôn kính
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 尊
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.