Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

蹲

dūn
Nghĩa tiếng Việtngồi xổm; ngồi chồm hỗm; lưu lại (một nơi)
Âm Hán Việttồn
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngồi xổm
  2. 2 ngồi chồm hỗm
  3. 3 lưu lại (một nơi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập