Từ ghép
蹲点
Phồn thể: [蹲點]Nghĩa tiếng Việt(cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế; (tiếng địa phương) đi đại tiện
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế
- 2 (tiếng địa phương) đi đại tiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.