Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹲点

Phồn thể: [蹲點]
dūndiǎn
Nghĩa tiếng Việt(cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế; (tiếng địa phương) đi đại tiện
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế
  2. 2 (tiếng địa phương) đi đại tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập