Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹲伏

dūnfú
Nghĩa tiếng Việtcúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập